Xác định kiểu máy iPhone của bạn

Tìm hiểu cách xác định kiểu máy iPhone dựa trên số hiệu máy và các thông tin chi tiết khác.

iPhone 12 Pro Max

Năm ra mắt: 2020
Dung lượng: 128 GB, 256 GB, 512 GB
Màu sắc: Bạc, Than chì, Vàng, Xanh hải quân
Mẫu: A2342 (Hoa Kỳ); A2410 (Canada, Nhật Bản); A2412 (Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Ma Cao); A2411 (các quốc gia và khu vực khác)

Thông tin chi tiết: iPhone 12 Pro Max có màn hình 6,7 inch.1Màn hình Super Retina XDR tràn viền. Thiết kế mặt lưng bằng kính mờ, thân máy được bao quanh bởi khung thép không gỉ thẳng. Nút nguồn nằm ở bên phải thiết bị. Mặt sau có ba camera 12 megapixel: camera góc siêu rộng, góc rộng và tele. Có cảm biến LiDAR ở mặt sau. Có đèn flash LED màu nguyên bản 2 bóng ở mặt sau, và khay SIM ở bên trái, dùng để đặt thẻ nano-SIM "kích thước thứ tư" (4FF). IMEI được khắc trên khay SIM.

iPhone 12 Pro

Năm ra mắt: 2020
Dung lượng: 128 GB, 256 GB, 512 GB
Màu sắc: Bạc, Than chì, Vàng, Xanh hải quân
Mẫu: A2341 (Hoa Kỳ); A2406 (Canada, Nhật Bản); A2408 (Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Ma Cao); A2407 (các quốc gia và khu vực khác)

Thông tin chi tiết: iPhone 12 Pro có màn hình 6,1 inch.1Màn hình Super Retina XDR tràn viền. Thiết kế mặt lưng bằng kính mờ, thân máy được bao quanh bởi khung thép không gỉ thẳng. Nút nguồn nằm ở bên phải thiết bị. Mặt sau có ba camera 12 megapixel: camera góc siêu rộng, góc rộng và tele. Có cảm biến LiDAR ở mặt sau. Có đèn flash LED màu nguyên bản 2 bóng ở mặt sau, và khay SIM ở bên trái, dùng để đặt thẻ nano-SIM "kích thước thứ tư" (4FF). IMEI được khắc trên khay SIM.

iPhone 12

Năm ra mắt: 2020
Dung lượng: 64GB, 128GB, 256GB
Màu sắc: đen, trắng, đỏ, xanh lá cây, xanh dương
Mẫu: A2172 (Hoa Kỳ); A2402 (Canada, Nhật Bản); A2404 (Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Ma Cao); A2403 (các quốc gia và khu vực khác)

Thông tin chi tiết: iPhone 12 có màn hình 6,1 inch.1Màn hình Liquid Retina. Mặt lưng bằng kính, thân máy được bao quanh bởi khung nhôm anodized thẳng. Nút nguồn nằm ở bên phải thiết bị. Mặt sau có hai camera 12 megapixel: camera góc siêu rộng và camera góc rộng. Có đèn flash LED màu nguyên bản 2 bóng ở mặt sau, và khay SIM ở bên trái, dùng để đặt thẻ nano-SIM "kích thước 4FF". Số IMEI được khắc trên khay SIM.

iPhone 12 mini

Năm ra mắt: 2020
Dung lượng: 64GB, 128GB, 256GB
Màu sắc: đen, trắng, đỏ, xanh lá cây, xanh dương
Mẫu máy bay: A2176 (Hoa Kỳ); A2398 (Canada, Nhật Bản); A2400 (Trung Quốc đại lục); A2399 (các quốc gia và khu vực khác)

Thông tin chi tiết: iPhone 12 mini có màn hình 5,4 inch.1Màn hình Liquid Retina. Mặt lưng bằng kính, thân máy được bao quanh bởi khung nhôm anodized thẳng. Nút nguồn nằm ở bên phải thiết bị. Mặt sau có hai camera 12 megapixel: camera góc siêu rộng và camera góc rộng. Có đèn flash LED màu nguyên bản 2 bóng ở mặt sau, và khay SIM ở bên trái, dùng để đặt thẻ nano-SIM "kích thước 4FF". Số IMEI được khắc trên khay SIM.

iPhone SE (thế hệ thứ 2)

Năm ra mắt: 2020
Dung lượng: 64GB, 128GB, 256GB
Màu sắc: Trắng, Đen, Đỏ
Mẫu máy bay: A2275 (Canada, Mỹ), A2298 (Trung Quốc đại lục), A2296 (các quốc gia và khu vực khác)

Thông tin chi tiết: Màn hình có kích thước 4,7 inch (đường chéo). Mặt kính trước phẳng và có các cạnh cong. Máy sử dụng thiết kế mặt lưng bằng kính, thân máy được bao quanh bởi khung nhôm anodized. Nút nguồn nằm ở bên phải thiết bị. Thiết bị được trang bị nút Home cảm ứng với Touch ID. Có đèn flash 4 LED màu nguyên bản ở mặt sau, và khe cắm SIM ở bên phải, dùng để chứa thẻ nano-SIM "kích thước thứ tư" (4FF). Số IMEI được khắc trên khe cắm SIM.

iPhone 11 Pro

Năm ra mắt: 2019
Dung lượng: 64GB, 256GB, 512GB
Màu sắc: Bạc, Xám không gian, Vàng, Xanh lục đậm
Mẫu: A2160 (Canada, Mỹ); A2217 (Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Ma Cao); A2215 (các quốc gia và khu vực khác)

Thông tin chi tiết: iPhone 11 Pro có màn hình 5,8 inch.1Màn hình Super Retina XDR tràn viền. Thiết kế mặt lưng bằng kính mờ và thân máy được bao quanh bởi khung thép không gỉ. Nút nguồn nằm ở bên phải thiết bị. Mặt sau có ba camera 12 megapixel: camera góc siêu rộng, góc rộng và tele. Có đèn flash LED màu nguyên bản 2 bóng ở mặt sau và khay SIM ở bên phải, dùng để chứa thẻ nano-SIM "kích thước 4FF". Số IMEI được khắc trên khay SIM.

iPhone 11 Pro Max

Năm ra mắt: 2019
Dung lượng: 64GB, 256GB, 512GB
Màu sắc: Bạc, Xám không gian, Vàng, Xanh lục đậm
Mẫu: A2161 (Canada, Hoa Kỳ); A2220 (Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Ma Cao); A2218 (các quốc gia và khu vực khác)

Thông tin chi tiết: iPhone 11 Pro Max có màn hình 6,5 inch.1Màn hình Super Retina XDR tràn viền. Thiết kế mặt lưng bằng kính mờ và thân máy được bao quanh bởi khung thép không gỉ. Nút nguồn nằm ở bên phải thiết bị. Mặt sau có ba camera 12 megapixel: camera góc siêu rộng, góc rộng và tele. Có đèn flash LED màu nguyên bản 2 bóng ở mặt sau và khay SIM ở bên phải, dùng để chứa thẻ nano-SIM "kích thước 4FF". Số IMEI được khắc trên khay SIM.

iPhone 11

Năm ra mắt: 2019
Dung lượng: 64GB, 128GB, 256GB
Màu sắc: tím, xanh lá cây, vàng, đen, trắng, đỏ
Mẫu: A2111 (Canada, Hoa Kỳ); A2223 (Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Ma Cao); A2221 (các quốc gia và khu vực khác)

Thông tin chi tiết: iPhone 11 có màn hình 6,1 inch.1Màn hình Liquid Retina. Máy có thiết kế mặt lưng bằng kính, thân máy được bao quanh bởi khung nhôm anodized. Nút nguồn nằm ở bên phải thiết bị. Mặt sau có hai camera 12 megapixel: camera góc siêu rộng và camera góc rộng. Có đèn flash LED 2 bóng màu nguyên bản ở mặt sau, và khay SIM ở bên phải, dùng để chứa thẻ nano-SIM "kích thước 4FF". Số IMEI được khắc trên khay SIM.

iPhone XS

Năm ra mắt: 2018
Dung lượng: 64GB, 256GB, 512GB
Màu sắc: Bạc, Xám không gian, Vàng
Mẫu: A1920, A2097, A2098 (Nhật Bản), A2099, A2100 (Trung Quốc đại lục)

Thông tin chi tiết: iPhone XS có màn hình 5,8 inch.1Màn hình Super Retina tràn viền. Máy sử dụng thiết kế mặt lưng bằng kính, thân máy được bao quanh bởi khung thép không gỉ. Nút nguồn nằm ở bên phải thiết bị. Mặt sau có camera kép 12 megapixel với ống kính góc rộng và tele. Có đèn flash 4 LED màu nguyên bản ở mặt sau, và khe cắm SIM ở bên phải, dùng để lắp thẻ nano-SIM "kích thước thứ tư" (4FF). Số IMEI được khắc trên khe cắm SIM.

iPhone XS Max

Năm ra mắt: 2018
Dung lượng: 64GB, 256GB, 512GB
Màu sắc: Bạc, Xám không gian, Vàng
Mẫu: A1921, A2101, A2102 (Nhật Bản), A2103, A2104 (Trung Quốc đại lục)

Thông tin chi tiết: iPhone XS Max có màn hình 6,5 inch.1Màn hình Super Retina tràn viền. Máy sử dụng thiết kế mặt lưng bằng kính, thân máy được bao quanh bởi khung thép không gỉ. Nút nguồn nằm ở bên phải thiết bị. Mặt sau có camera kép 12 megapixel với ống kính góc rộng và tele. Có đèn flash 4 LED màu nguyên bản ở mặt sau, và khe cắm SIM ở bên phải, dùng để lắp thẻ nano-SIM "kích thước thứ tư" (4FF) 3. Mã IMEI được khắc trên khe cắm SIM.

iPhone XR

Năm ra mắt: 2018
Dung lượng: 64GB, 128GB, 256GB
Màu sắc: đen, trắng, xanh dương, vàng, san hô, đỏ
Mẫu: A1984, A2105, A2106 (Nhật Bản), A2107, A2108 (Trung Quốc đại lục)

Thông tin chi tiết: iPhone XR có màn hình 6,1 inch.1Màn hình Liquid Retina. Máy có thiết kế mặt lưng bằng kính, thân máy được bao quanh bởi khung nhôm anodized. Nút nguồn nằm ở bên phải thiết bị. Mặt sau có camera góc rộng 12 megapixel. Có đèn flash 4 LED màu nguyên bản ở mặt sau, và khe cắm SIM ở bên phải, dùng để lắp thẻ nano-SIM "kích thước 4FF". Số IMEI được khắc trên khe cắm SIM.

iPhone X

Năm ra mắt: 2017
Dung lượng: 64 GB, 256 GB
Màu sắc: Bạc, Xám không gian
Mẫu: A1865, A1901, A1902 (Nhật Bản)

Thông tin chi tiết: iPhone X có màn hình 5,8 inch.1Màn hình Super Retina tràn viền. Máy sử dụng thiết kế mặt lưng bằng kính, thân máy được bao quanh bởi khung thép không gỉ. Nút nguồn nằm ở bên phải thiết bị. Mặt sau có camera kép 12 megapixel với ống kính góc rộng và tele. Có đèn flash 4 LED màu nguyên bản ở mặt sau, và khe cắm SIM ở bên phải, dùng để lắp thẻ nano-SIM "kích thước thứ tư" (4FF). Số IMEI được khắc trên khe cắm SIM.

iPhone 8

Năm ra mắt: 2017
Dung lượng: 64GB, 128GB, 256GB
Màu sắc: Vàng, Bạc, Xám không gian, Đỏ
Mẫu: A1863, A1905, A1906 (Nhật Bản 2)

Thông tin chi tiết: Màn hình có kích thước 4,7 inch (đường chéo). Mặt kính trước phẳng và có các cạnh cong. Máy sử dụng thiết kế mặt lưng bằng kính, thân máy được bao quanh bởi khung nhôm anodized. Nút nguồn nằm ở bên phải thiết bị. Thiết bị được trang bị nút Home cảm ứng với Touch ID. Có đèn flash 4 LED màu nguyên bản ở mặt sau, và khe cắm SIM ở bên phải, dùng để chứa thẻ nano-SIM "kích thước thứ tư" (4FF). Số IMEI được khắc trên khe cắm SIM.

iPhone 8 Plus

Năm ra mắt: 2017
Dung lượng: 64GB, 128GB, 256GB
Màu sắc: vàng, bạc, xám không gian, đỏ
Mẫu: A1864, A1897, A1898 (Nhật Bản)

Thông tin chi tiết: Màn hình có kích thước 5.5 inch (đường chéo). Mặt kính trước phẳng và có các cạnh cong. Máy sử dụng thiết kế mặt lưng bằng kính, thân máy được bao quanh bởi khung nhôm anodized. Nút nguồn nằm ở bên phải thiết bị. Thiết bị được trang bị nút Home cảm ứng với Touch ID. Mặt sau có camera kép 12 megapixel với ống kính góc rộng và tele. Có đèn flash 4 LED màu nguyên bản ở mặt sau, và khe cắm SIM ở bên phải, dùng để chứa thẻ nano-SIM "kích thước thứ tư" (4FF). Số IMEI được khắc trên khe cắm SIM.

iPhone 7

Năm ra mắt: 2016
Dung lượng: 32GB, 128GB, 256GB
Màu sắc: đen, đen bóng, vàng, vàng hồng, bạc, đỏ
Các mẫu máy trên bìa sau: A1660, A1778, A1779 (Nhật Bản)

Thông tin chi tiết: Màn hình có kích thước 4,7 inch (đường chéo). Mặt kính trước phẳng và có các cạnh cong. Mặt sau sử dụng kim loại nhôm anod hóa. Nút nguồn/khóa màn hình nằm ở bên phải thiết bị. Thiết bị được trang bị nút Home cảm ứng với Touch ID. Có đèn flash 4 LED màu nguyên bản ở mặt sau và khe cắm SIM ở bên phải, dùng để chứa thẻ nano-SIM "kích thước thứ tư" (4FF). Số IMEI được khắc trên khe cắm SIM.

iPhone 7 Plus

Năm ra mắt: 2016
Dung lượng: 32GB, 128GB, 256GB
Màu sắc: đen, đen bóng, vàng, vàng hồng, bạc, đỏ
Mã số sản phẩm ở mặt sau: A1661, A1784, A1785 (Nhật Bản)

Thông tin chi tiết: Màn hình có kích thước 5,5 inch (đường chéo). Mặt kính trước phẳng và có các cạnh cong. Mặt sau sử dụng kim loại nhôm anodized. Nút nguồn/khóa màn hình nằm ở bên phải thiết bị. Thiết bị được trang bị nút Home cảm ứng với Touch ID. Mặt sau có camera kép 12 megapixel. Có đèn flash 4 LED màu nguyên bản ở mặt sau và khe cắm SIM ở bên phải, dùng để chứa thẻ nano-SIM "kích thước thứ tư" (4FF). Số IMEI được khắc trên khe cắm SIM.

iPhone 6s

Năm ra mắt: 2015
Dung lượng: 16GB, 32GB, 64GB, 128GB
Màu sắc: Xám không gian, Bạc, Vàng, Vàng hồng
Mã số sản phẩm ở mặt sau: A1633, A1688, A1700

Chi tiết: Màn hình có kích thước 4,7 inch (đường chéo). Mặt kính trước phẳng và có các cạnh cong. Mặt sau làm bằng kim loại nhôm anod hóa với chữ "S" được khắc bằng laser. Nút nguồn/khóa màn hình nằm ở bên phải thiết bị. Nút Home tích hợp cảm biến vân tay Touch ID. Có đèn flash LED màu nguyên bản ở mặt sau và khay SIM ở bên phải, dùng để chứa thẻ nano-SIM "kích thước thứ tư" (4FF). Số IMEI được khắc trên khay SIM.

iPhone 6s Plus

Năm ra mắt: 2015
Dung lượng: 16GB, 32GB, 64GB, 128GB
Màu sắc: Xám không gian, Bạc, Vàng, Vàng hồng
Mã số sản phẩm ở mặt sau: A1634, A1687, A1699

Chi tiết: Màn hình có kích thước 5,5 inch (đường chéo). Mặt trước phẳng với các cạnh cong và được làm bằng chất liệu kính. Mặt sau được làm bằng kim loại nhôm anod hóa với chữ "S" được khắc bằng laser. Nút nguồn/khóa màn hình nằm ở bên phải thiết bị. Nút Home tích hợp cảm biến vân tay Touch ID. Có đèn flash LED màu nguyên bản ở mặt sau và khay SIM ở bên phải, dùng để chứa thẻ nano-SIM "kích thước thứ tư" (4FF). Số IMEI được khắc trên khay SIM.

iPhone 6

Năm ra mắt: 2014
Dung lượng: 16GB, 32GB, 64GB, 128GB
Màu sắc: Xám không gian, Bạc, Vàng
Mã số sản phẩm ở mặt sau: A1549, A1586, A1589

Thông tin chi tiết: Màn hình có kích thước 4,7 inch (đường chéo). Mặt trước phẳng với các cạnh cong và được làm bằng chất liệu kính. Mặt sau sử dụng kim loại nhôm anod hóa. Nút nguồn/khóa màn hình nằm ở bên phải thiết bị. Nút Home tích hợp cảm biến vân tay Touch ID. Có đèn flash LED màu nguyên bản ở mặt sau và khay SIM ở bên phải, dùng để chứa thẻ nano-SIM "kích thước thứ tư" (4FF). Mã IMEI được khắc trên nắp lưng.

iPhone 6 Plus

Năm ra mắt: 2014
Dung lượng: 16GB, 64GB, 128GB
Màu sắc: xám không gian, bạc, vàng
Mã số sản phẩm ở mặt sau: A1522, A1524, A1593

Thông tin chi tiết: Màn hình có kích thước 5,5 inch (đường chéo). Mặt trước có cạnh cong và được làm bằng chất liệu kính. Mặt sau sử dụng kim loại nhôm anodized. Nút nguồn/khóa màn hình nằm ở bên phải thiết bị. Nút Home tích hợp cảm biến vân tay Touch ID. Có đèn flash LED màu nguyên bản ở mặt sau và khay SIM ở bên phải, dùng để chứa thẻ nano-SIM "kích thước thứ tư" (4FF). Mã IMEI được khắc trên nắp lưng.

 

iPhone SE (thế hệ thứ nhất)

Năm ra mắt: 2016
Dung lượng: 16GB, 32GB, 64GB, 128GB
Màu sắc: Xám không gian, Bạc, Vàng, Vàng hồng
Mã số sản phẩm ở mặt sau: A1723, A1662, A1724

Chi tiết: Màn hình có kích thước 4 inch (đường chéo). Mặt kính trước phẳng. Mặt sau làm bằng nhôm anod hóa, các cạnh vát được làm mờ và gắn logo bằng thép không gỉ. Nút nguồn/khóa màn hình nằm ở phía trên thiết bị. Nút Home tích hợp cảm biến vân tay Touch ID. Có đèn flash LED màu nguyên bản ở mặt sau và khay SIM ở bên phải, dùng để chứa thẻ nano-SIM "kích thước thứ tư" (4FF). Mã IMEI được khắc trên nắp lưng.

iPhone 5s

Năm ra mắt: 2013
Dung lượng: 16 GB, 32 GB, 64 GB
Màu sắc: Xám không gian, Bạc, Vàng
Mã số sản phẩm ở mặt sau: A1453, A1457, A1518, A1528,
A1530, A1533

Chi tiết: Mặt trước phẳng và được làm bằng kính. Mặt sau sử dụng kim loại nhôm anod hóa. Nút Home tích hợp cảm biến vân tay Touch ID. Có đèn flash LED màu nguyên bản ở mặt sau và khay SIM ở bên phải, dùng để chứa thẻ nano-SIM "kích thước thứ tư" (4FF). Mã IMEI được khắc trên nắp lưng.

iPhone 5c

Năm ra mắt: 2013
Dung lượng: 8 GB, 16 GB, 32 GB
Màu sắc: trắng, xanh dương, hồng, xanh lá cây, vàng
Các mẫu xe trên bìa sau: A1456, A1507, A1516, A1529, A1532

Chi tiết: Mặt trước phẳng và làm bằng kính. Mặt sau làm bằng polycarbonate (nhựa) phủ lớp cứng. Có khay SIM ở bên phải, dùng để lắp thẻ nano-SIM "kích thước thứ tư" (4FF). Mã IMEI được khắc trên nắp lưng.

iPhone 5

Năm ra mắt: 2012
Dung lượng: 16 GB, 32 GB, 64 GB
Màu sắc: Đen và trắng
Mã số sản phẩm ở mặt sau: A1428, A1429, A1442

Chi tiết: Mặt trước phẳng và được làm bằng kính. Mặt sau sử dụng kim loại nhôm anod hóa. Có khay SIM ở bên phải, dùng để lắp thẻ nano-SIM "kích thước thứ tư" (4FF). Mã IMEI được khắc trên nắp lưng.

iPhone 4s

Năm ra mắt: 2011
Dung lượng: 8GB, 16GB, 32GB, 64GB
Màu sắc: Đen và trắng
Mã số sản phẩm ở mặt sau: A1431, A1387

Chi tiết: Mặt trước và mặt sau phẳng, làm bằng kính, và có khung thép không gỉ bao quanh các cạnh. Các nút tăng giảm âm lượng được đánh dấu bằng ký hiệu "+" và "-" tương ứng. Có một khay SIM ở bên phải, dùng để chứa thẻ micro-SIM "định dạng thứ ba" (3FF).

iPhone 4

Năm ra mắt: 2010 (phiên bản GSM), 2011 (phiên bản CDMA)
Dung lượng: 8 GB, 16 GB, 32 GB
Màu sắc: Đen và trắng
Mã số sản phẩm ở mặt sau: A1349, A1332

Chi tiết: Mặt trước và mặt sau phẳng, làm bằng kính, và có khung thép không gỉ bao quanh các cạnh. Các nút tăng giảm âm lượng được đánh dấu bằng ký hiệu "+" và "-" tương ứng. Có khay SIM ở bên phải, dùng để chứa thẻ micro-SIM "định dạng thứ ba" (3FF). Phiên bản CDMA không có khay SIM.

iPhone 3GS

Năm ra mắt: 2009
Dung lượng: 8 GB, 16 GB, 32 GB
Màu sắc: Đen và trắng
Mã số sản phẩm ở mặt sau: A1325, A1303

Chi tiết: Nắp lưng được làm bằng chất liệu nhựa. Phần khắc trên nắp lưng có màu bạc sáng giống như logo Apple. Phía trên có khay SIM, dùng để lắp thẻ mini-SIM "định dạng thứ hai" (2FF). Số seri được in trên khay SIM.

iPhone 3G

Năm ra mắt: 2008, 2009 (Trung Quốc đại lục)
Dung lượng: 8 GB, 16 GB
Mã số sản phẩm ở mặt sau: A1324, A1241

Chi tiết: Mặt sau của điện thoại được làm bằng chất liệu nhựa. Hình khắc ở mặt sau điện thoại không sáng rõ bằng logo Apple phía trên. Có khay SIM ở phía trên, dùng để lắp thẻ mini-SIM "định dạng thứ hai" (2FF). Số seri được in trên khay SIM.

iPhone

Năm ra mắt: 2007
Dung lượng: 4 GB, 8 GB, 16 GB
Mã hiệu trên bìa sau là A1203.

Chi tiết: Nắp lưng được làm bằng kim loại nhôm anod hóa. Có khay SIM ở phía trên, dùng để lắp thẻ mini-SIM "định dạng thứ hai" (2FF). Số seri được khắc trên nắp lưng.

  1. Màn hình sử dụng thiết kế góc bo tròn với những đường cong đẹp mắt, bốn góc bo tròn nằm trong một hình chữ nhật tiêu chuẩn. Khi đo theo hình chữ nhật tiêu chuẩn, chiều dài đường chéo của màn hình là 5,85 inch (iPhone X và iPhone XS), 6,46 inch (iPhone XS Max) và 6,06 inch (iPhone XR). Diện tích hiển thị thực tế nhỏ hơn.
  2. Tại Nhật Bản, các mẫu A1902, A1906 và A1898 hỗ trợ băng tần LTE.
  3. Tại Trung Quốc đại lục, Hồng Kông và Ma Cao, khe cắm SIM của iPhone XS Max có thể lắp hai thẻ nano-SIM.
  4. Các mẫu iPhone 7 và iPhone 7 Plus (A1779 và A1785) được bán tại Nhật Bản bao gồm FeliCa, ứng dụng có thể được sử dụng để thanh toán qua Apple Pay và đặt phương tiện giao thông.